for each one
Định nghĩa
Trạng từ: - Cho mỗi người/mỗi vật một cách riêng lẻ: "for each one" chỉ hành động hoặc sự phân phối được thực hiện riêng biệt cho từng cá thể trong một nhóm, nhấn mạnh tính cá nhân hóa.
Ví dụ sử dụng
- (Họ nhận được 10 đô la cho mỗi người.)
- (Giáo viên đưa một cuốn sách cho mỗi học sinh.)
- (Chúng tôi có một nhiệm vụ cho mỗi người trong các bạn để hoàn thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"for each one individually": nhấn mạnh sự riêng lẻ.
- The gifts were wrapped for each one individually. (Các món quà được gói riêng cho từng người một.)
"for each one of us/them": dùng để chỉ nhóm người cụ thể.
- There is a seat for each one of us. (Có một chỗ ngồi cho mỗi người trong chúng ta.)
Biến thể và từ gần giống
Each (định từ/đại từ): mỗi, từng (thường dùng thay thế "for each one" trong ngữ cảnh không cần nhấn mạnh sự phân phối).
- Each student received a certificate. (Mỗi học sinh nhận được một chứng chỉ.)
Per person (cụm giới từ): mỗi người.
- The cost is $20 per person. (Chi phí là 20 đô la mỗi người.)
Từ đồng nghĩa
Apiece: mỗi cái, mỗi người (thường dùng trong ngữ cảnh thương mại hoặc phân phối).
- The tickets cost $50 apiece. (Vé có giá 50 đô la mỗi cái.)
Per head: mỗi đầu người (thường dùng trong ngữ cảnh thống kê hoặc chi phí).
- The dinner was $30 per head. (Bữa tối có giá 30 đô la mỗi đầu người.)
Thành ngữ liên quan
- From each according to his ability, to each according to his needs: từ mỗi người theo khả năng, đến mỗi người theo nhu cầu (thành ngữ triết học, không liên quan trực tiếp đến nghĩa chính nhưng minh họa cách dùng "each").
- This principle is often discussed in political philosophy. (Nguyên tắc này thường được thảo luận trong triết học chính trị.)